Philip Heise
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Philip Heise |
| Ngày sinh | 20/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | VVV-Venlo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừDynamo Dresden | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừKarlsruher SC | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừNorwich City | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừKarlsruher SC | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2020 | TừNorwich City | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2020 | TừNürnberg | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừNorwich City | ĐếnNürnberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừDynamo Dresden | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày10/01/2017 | TừVfB Stuttgart | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừHeidenheim | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừPreußen Münster | ĐếnHeidenheim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừFortuna Düsseldorf II | ĐếnPreußen Münster | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBorussia Mönchengladbach U19 | ĐếnFortuna Düsseldorf II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừDusseldorf U19 | ĐếnBorussia Mönchengladbach U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dynamo Dresden | Cúp Đức | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Dresden | Hạng Ba Đức | - | 1 | 2 | - | 7 |
| 2023-2024 | Karlsruher SC | Cúp Đức | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Karlsruher SC | Hạng Hai Đức | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Karlsruher SC | Giao Hữu CLB | 16 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karlsruher SC | Cúp Đức | 16 | - | - | - | - |