Philip Orite Ipole
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Philip Orite Ipole |
| Ngày sinh | 06/06/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Afula, Hapoel Acre |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/10/2025 | TừTBC | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2024 | TừHapoel Hadera | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSochi | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHapoel Hadera | ĐếnSochi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSochi | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừDolgie Prudy | ĐếnSochi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừSochi | ĐếnDolgie Prudy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Acre | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Dolgie Prudy | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |