Philip Zinckernagel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Philip Zinckernagel |
| Ngày sinh | 16/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chicago Fire |
| Số áo | 11 |
| Giá trị chuyển nhượng | 850,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừClub Brugge | ĐếnChicago Fire | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừBodø / Glimt | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2024 | TừClub Brugge | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừStandard Liège | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2022 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừWatford | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày31/05/2022 | TừNottingham Forest | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2021 | TừWatford | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừBodø / Glimt | ĐếnWatford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2018 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/08/2016 | TừFC Helsingør | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2015 | TừHB Køge | ĐếnFC Helsingør | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chicago Fire | Giải nhà nghề Mỹ | - | 5 | 7 | - | 4 |
| 2025 | Chicago Fire | Giải nhà nghề Mỹ | - | 3 | 2 | - | 3 |
| 2025 | Chicago Fire | Cúp Mỹ Mở Rộng | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodø / Glimt | C1 Châu Âu | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodø / Glimt | Europa League | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Bodø / Glimt | Cúp Quốc Gia Na Uy | 77 | - | - | - | - |