Philipp Max
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Philipp Max |
| Ngày sinh | 30/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | undefined |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gamba Osaka, Panathinaikos |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/03/2026 | TừTBC | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2024 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPSV | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừPSV | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừFC Augsburg | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,700,000 € |
| Ngày04/08/2015 | TừKarlsruher SC | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,800,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừSchalke 04 II | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừSchalke 04 U19 | ĐếnSchalke 04 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa League | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panathinaikos | C1 Châu Âu | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Eintracht Frankfurt | Europa Conference League | 31 | - | - | - | - |