Phituckchai Limraksa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Phituckchai Limraksa |
| Ngày sinh | 27/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Police Tero FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/08/2025 | TừTrat | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2024 | TừMahasarakham United | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2022 | TừKasetsart | ĐếnMahasarakham United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2022 | TừSCG Muangthong United | ĐếnKasetsart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừTrat | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2021 | TừSCG Muangthong United | ĐếnTrat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừUdon Thani | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSCG Muangthong United | ĐếnUdon Thani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừTrat | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừSCG Muangthong United | ĐếnTrat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừUdon Thani | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSCG Muangthong United | ĐếnUdon Thani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Trat | Hạng Hai TháI Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Mahasarakham United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp FA Thái Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Kasetsart | Hạng Hai TháI Lan | 88 | - | - | - | - |
| 2021 | Kasetsart | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 88 | - | - | - | - |