Pierre Cornud
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pierre Cornud |
| Ngày sinh | 12/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Haifa |
| Giá trị chuyển nhượng | 850,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSaint-Étienne | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày22/08/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừReal Oviedo | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMaccabi Haifa | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừReal Oviedo | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừSabadell | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2020 | TừMallorca | ĐếnSabadell | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừUD Ibiza | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừMallorca | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừReal Oviedo II | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừMallorca | ĐếnReal Oviedo II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMallorca II | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | - | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Saint-Étienne | Cúp Quốc Gia Pháp | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Saint-Étienne | VĐQG Pháp | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 27 | - | - | - | - |