Pierre-Emerick Aubameyang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pierre-Emerick Aubameyang |
| Ngày sinh | 18/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympique Marseille, Gabon |
| Hợp đồng | 31/07/2025 - 30/06/2027 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2025 | TừAl-Qadsiah | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừOlympique Marseille | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừChelsea | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừFC Barcelona | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày31/01/2022 | TừArsenal | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBorussia Dortmund | ĐếnArsenal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng63,750,000 € |
| Ngày04/07/2013 | TừSaint-Étienne | ĐếnBorussia Dortmund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,000,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừMilan | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày31/12/2011 | TừSaint-Étienne | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2011 | TừMilan | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2011 | TừMonaco | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2010 | TừMilan | ĐếnMonaco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừLOSC Lille | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừMilan | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừDijon | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2008 | TừMilan | ĐếnDijon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừMilan U20 | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừBastia U19 | ĐếnMilan U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Olympique Marseille | VĐQG Pháp | - | 10 | 5 | - | 1 |
| 2025 | Gabon | Vô Địch Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Gabon | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al-Qadsiah | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al-Qadsiah | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 14 | 3 | 1 | 1 |
| 2024 | Gabon | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |