Pierre-Yves Ngawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pierre-Yves Ngawa |
| Ngày sinh | 09/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | RFC Liège, Standard Liège |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/07/2024 | TừOH Leuven | ĐếnRFC Liège | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2019 | TừPerugia | ĐếnOH Leuven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFoggia | ĐếnPerugia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừPerugia | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừAvellino | ĐếnPerugia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừOH Leuven | ĐếnAvellino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừÚjpest | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2013 | TừStandard Liège | ĐếnÚjpest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSint-Truiden | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2011 | TừStandard Liège | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừStandard Liège II | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | RFC Liège | Hạng Hai Bỉ | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | RFC Liège | Cúp Quốc Gia Bỉ | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OH Leuven | VĐQG Bỉ | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OH Leuven | Cúp Quốc Gia Bỉ | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | OH Leuven | VĐQG Bỉ | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | OH Leuven | Cúp Quốc Gia Bỉ | 5 | - | - | - | - |