Piotr Parzyszek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Piotr Parzyszek |
| Ngày sinh | 08/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pakhtakor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/02/2026 | TừKuPS | ĐếnPakhtakor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2025 | TừRWDM Brussels | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừFC Emmen | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừLeganés | ĐếnFC Emmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừFrosinone | ĐếnLeganés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPogoń Szczecin | ĐếnFrosinone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừFrosinone | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2020 | TừPiast Gliwice | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày05/07/2018 | TừPEC Zwolle | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDe Graafschap | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2016 | TừCharlton Athletic | ĐếnDe Graafschap | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừRanders FC | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2015 | TừCharlton Athletic | ĐếnRanders FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSint-Truiden | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2014 | TừCharlton Athletic | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừDe Graafschap | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | RWDM Brussels | Hạng Hai Bỉ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | RWDM Brussels | Cúp Quốc Gia Bỉ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Emmen | Hạng Nhất Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Emmen | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Leganés | Hạng Hai Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Leganés | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | - |