Pirmin Strasser

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pirmin Strasser |
| Ngày sinh | 16/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TWL Elektra, Grödig |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSt. Pölten | ĐếnTWL Elektra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừHertha | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừWSPG Wels | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừOedt | ĐếnWSPG Wels | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừOedt | ĐếnHertha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2010 | TừTBC | ĐếnRied | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2010 | TừJuniors OÖ | ĐếnGrödig | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2009 | TừRied | ĐếnJuniors OÖ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | St. Pölten | Hạng Nhất Áo | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Pölten | Cúp Quốc Gia Áo | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Pölten | Hạng Nhất Áo | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Pölten | Cúp Quốc Gia Áo | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | St. Pölten | Hạng Nhất Áo | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | St. Pölten | Cúp Quốc Gia Áo | 27 | - | - | - | - |