Plamen Galabov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Plamen Galabov |
| Ngày sinh | 02/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kyzyl-Zhar |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừDundee | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnDundee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2024 | TừMaccabi Netanya | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừCSKA Sofia | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừEtar | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2018 | TừCSKA Sofia | ĐếnEtar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừEtar | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2017 | TừCSKA Sofia | ĐếnEtar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLovech | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kyzyl-Zhar | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa Conference League | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa League | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 25 | - | - | - | - |