Pol Mikel Lirola Kosok
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pol Mikel Lirola Kosok |
| Ngày sinh | 13/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hellas Verona |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/01/2026 | TừOlympique Marseille | ĐếnHellas Verona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFrosinone | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừOlympique Marseille | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừElche | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừOlympique Marseille | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừFiorentina | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừOlympique Marseille | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2021 | TừFiorentina | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừSassuolo | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,000,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừFiorentina | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừSassuolo | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày31/01/2018 | TừJuventus | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/01/2018 | TừSassuolo | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2016 | TừJuventus | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừJuventus U20 | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hellas Verona | VĐQG Ý | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Olympique Marseille | VĐQG Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Marseille | Cúp Quốc Gia Pháp | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Marseille | VĐQG Pháp | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Frosinone | VĐQG Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Olympique Marseille | C1 Châu Âu | 29 | - | - | - | - |