Polat Abay
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Polat Abay |
| Ngày sinh | 17/09/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yeni Amasyaspor, Çorum Belediyespor |
| Số áo | 88 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừYeni Amasyaspor | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnYeni Amasyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAnkara Adliyespor | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnAnkara Adliyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừKaraman Belediyespor | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừAltınordu | ĐếnKaraman Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừNazilli Belediyespor | ĐếnAltınordu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2023 | TừAltınordu | ĐếnNazilli Belediyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừKarşıyaka | ĐếnAltınordu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừAltınordu | ĐếnKarşıyaka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừNiğde Belediyespor | ĐếnAltınordu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừAltınordu | ĐếnNiğde Belediyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừNiğde Belediyespor | ĐếnAltınordu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừAltınordu | ĐếnNiğde Belediyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ankara Adliyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Karaman Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karaman Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 88 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karşıyaka | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 48 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Niğde Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 51 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Karşıyaka | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 48 | - | - | - | - |