Pontus Dahlberg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pontus Dahlberg |
| Ngày sinh | 21/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lillestrøm |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừIFK Göteborg | ĐếnLillestrøm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừWatford | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừGillingham | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừWatford | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừDoncaster Rovers | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừWatford | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừHäcken | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừWatford | ĐếnHäcken | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừFC Emmen | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừWatford | ĐếnFC Emmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừIFK Göteborg | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừWatford | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừIFK Göteborg | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,900,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lillestrøm | VĐQG Na Uy | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | IFK Göteborg | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | IFK Göteborg | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | IFK Göteborg | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | IFK Göteborg | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2023 | IFK Göteborg | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |