Preslav Yordanov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Preslav Yordanov |
| Ngày sinh | 21/07/1989 (37 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FK Minyor Pernik |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừEtar | ĐếnFK Minyor Pernik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDobrudzha 1919 | ĐếnEtar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừOFK Pirin | ĐếnDobrudzha 1919 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSeptemvri Sofia | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTBC | ĐếnSeptemvri Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2018 | TừOrdabasy | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2017 | TừCSKA Sofia | ĐếnOrdabasy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng47,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừChernomorets 1919 Burgas | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnChernomorets 1919 Burgas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừBelasitsa | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2009 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnBelasitsa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừSpartak Pleven | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FK Minyor Pernik | Hạng Hai Bulgaria | - | 5 | - | - | - |
| 2024-2025 | Etar | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Etar | Cúp Quốc Gia Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dobrudzha 1919 | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Etar | Cúp Quốc Gia Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | OFK Pirin | Hạng Nhất Bulgaria | 9 | - | - | - | - |