Prince-Osei Owusu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Prince-Osei Owusu |
| Ngày sinh | 07/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CF Montréal, Ghana |
| Hợp đồng | 13/01/2025 - 31/12/2026 |
| Số áo | 99 |
| Giá trị chuyển nhượng | 245,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2025 | TừToronto | ĐếnCF Montréal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng245,000 € |
| Ngày02/08/2023 | TừJahn Regensburg | ĐếnToronto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừErzgebirge Aue | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừPaderborn | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnPaderborn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2020 | Từ1860 München | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừDSC Arminia Bielefeld | Đến1860 München | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | Từ1860 München | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2019 | TừDSC Arminia Bielefeld | Đến1860 München | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHoffenheim II | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừStuttgart II | ĐếnHoffenheim II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừStuttgart U19 | ĐếnStuttgart II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CF Montréal | Giải nhà nghề Mỹ | - | 9 | 6 | - | 5 |
| 2025 | CF Montréal | Giải nhà nghề Mỹ | - | 3 | 1 | - | 1 |
| 2025 | CF Montréal | Championship Canada | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | CF Montréal | Leagues Cup | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Toronto | Giải nhà nghề Mỹ | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Toronto | Championship Canada | 99 | - | - | - | - |