Prince Vinny Ibara Doniama
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Prince Vinny Ibara Doniama |
| Ngày sinh | 07/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | USM Khenchela, Congo |
| Số áo | 99 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/08/2024 | TừĐồng Tháp | ĐếnUSM Khenchela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2024 | TừBecamex TP.Hồ Chí Minh | ĐếnĐồng Tháp | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2023 | TừTBC | ĐếnBecamex TP.Hồ Chí Minh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnBengaluru | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừChâteauroux | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnChâteauroux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừNeftchi | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnNeftchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừUSM Alger | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừAl Wakrah | ĐếnUSM Alger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCA Bizertin | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng340,000 € |
| Ngày15/01/2016 | TừFC 105 | ĐếnCA Bizertin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | USM Khenchela | Cúp Quốc Gia Algeria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | USM Khenchela | VĐQG Algeria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | USM Khenchela | Cúp Quốc Gia Algeria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | VĐQG Việt Nam | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Becamex TP.Hồ Chí Minh | VĐQG Việt Nam | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bengaluru | VĐQG Ấn Độ | - | - | - | - | - |