Przemysław Tytoń

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Przemysław Tytoń |
| Ngày sinh | 04/01/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Twente |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừAjax | ĐếnFC Twente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2022 | TừTBC | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTBC | ĐếnCincinnati | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừVfB Stuttgart | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừPSV | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừElche | ĐếnPSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2014 | TừPSV | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng95,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừPSV | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnPSV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/07/2007 | TừGórnik Łęczna | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Twente | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Europa League | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Twente | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | 22 | - | - | - | - |