Pylyp Budkivskyi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pylyp Budkivskyi |
| Ngày sinh | 10/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zorya Luhansk |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/08/2024 | TừPolissya Zhytomyr | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừDesna | ĐếnPolissya Zhytomyr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừZorya Luhansk | ĐếnDesna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSochaux | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnSochaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừKV Kortrijk | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừZorya Luhansk | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừMariupol | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | - | 12 | 2 | - | 7 |
| 2024-2025 | Polissya Zhytomyr | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | - | 8 | 2 | - | 6 |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | Cúp Quốc Gia Ukraine | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Polissya Zhytomyr | VĐQG Ukraine | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Polissya Zhytomyr | Cúp Quốc Gia Ukraine | 28 | - | - | - | - |