Rabbi Matondo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rabbi Matondo |
| Ngày sinh | 09/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brann, Wales |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/03/2026 | TừRangers | ĐếnBrann | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừHannover 96 | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừRangers | ĐếnHannover 96 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừSchalke 04 | ĐếnRangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừCercle Brugge | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừSchalke 04 | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừStoke City | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừSchalke 04 | ĐếnStoke City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừManchester City U21 | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Brann | VĐQG Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2026 | Wales | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wales | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Wales | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Wales | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | C1 Châu Âu | 17 | - | - | - | - |