Radoslav Bonchev Dimitrov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Radoslav Bonchev Dimitrov |
| Ngày sinh | 12/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spartak Varna |
| Số áo | 88 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừBotoşani | ĐếnSpartak Varna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừTBC | ĐếnBotoşani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSepsi | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừBotoşani | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2015 | TừTBC | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSlavia Sofia | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừMontana | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừSlavia Sofia | ĐếnMontana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừLovech | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2008 | TừSportist Svoge | ĐếnLovech | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừLovech | ĐếnSportist Svoge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừMontana | ĐếnLovech | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Spartak Varna | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Spartak Varna | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Botoşani | VĐQG Romania | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Varna | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 88 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sepsi | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |