Rafał Augustyniak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafał Augustyniak |
| Ngày sinh | 14/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Legia Warszawa |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2022 | TừUral | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMiedź Legnica | ĐếnUral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng63,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừMiedź Legnica | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừWigry Suwałki | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2016 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnWigry Suwałki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPogoń Siedlce | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnPogoń Siedlce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2015 | TừWidzew Lodz | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | 2 | - | 1 | 7 |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | 4 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Cúp Ba Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | 8 | - | - | - | - |