Rafael Allan Mollercke

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Allan Mollercke |
| Ngày sinh | 20/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guabirá, Bolivia |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/03/2025 | TừSanta Cruz | ĐếnGuabirá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừYpiranga Erechim | ĐếnBlooming | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2018 | TừJuventude | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2018 | TừYpiranga Erechim | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2018 | TừEC São José | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừNáutico | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2017 | TừEC São José | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừVila Nova | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/05/2016 | TừEC São José | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2014 | TừNovo Hamburgo | ĐếnEC São José | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừEC São José | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guabirá | VĐQG Bolivia | - | 2 | 3 | - | 2 |
| 2025 | Guabirá | Cúp Quốc Gia Bolivia | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Guabirá | VĐQG Bolivia | - | 3 | 5 | - | - |
| 2024 | Blooming | VĐQG Bolivia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Bolivia | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Blooming | Cúp Quốc Gia Bolivia | 15 | - | - | - | - |