Rafael António Figueiredo Ramos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael António Figueiredo Ramos |
| Ngày sinh | 09/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ceará |
| Hợp đồng | 16/02/2024 - 31/12/2024 |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2025 | TừCorinthians | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừCeará | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2024 | TừCorinthians | ĐếnCeará | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừSanta Clara | ĐếnCorinthians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừFC Twente | ĐếnSanta Clara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2018 | TừChicago Fire | ĐếnFC Twente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừOrlando City | ĐếnChicago Fire | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBenfica U19 | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ceará | Hạng Nhất Brazil | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Ceará | Copa do Brasil | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Ceará | Copa do Nordeste Brasil | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | Cearense 1 Brasil | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Ceará | Hạng Nhất Brazil | 2 | - | - | - | - |