Rafael Augusto Damazio de Castro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Augusto Damazio de Castro |
| Ngày sinh | 26/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volta Redonda, Corinthians, Ferroviária |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừRemo | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừLondrina | ĐếnRemo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2025 | TừRemo | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2024 | TừTreze | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừMixto | ĐếnTreze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2023 | TừUberlândia | ĐếnMixto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừAudax Rio | ĐếnUberlândia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừCampinense | ĐếnAudax Rio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnCampinense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừEC São José | ĐếnMaringá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừTBC | ĐếnMaringá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừCorinthians | ĐếnFerroviária | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừOeste | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2016 | TừCorinthians | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2016 | TừChapecoense | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừCorinthians | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Volta Redonda | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 38 | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Treze | Copa do Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Remo | Hạng Hai Brazil | 38 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Treze | Copa do Nordeste Brasil | 4 | - | - | - | - |