Rafael da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael da Silva |
| Ngày sinh | 04/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | América Mineiro, Mirassol |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/08/2025 | TừMirassol | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2025 | TừCruzeiro | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừJeonbuk Motors | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừCruzeiro | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2022 | TừWuhan Yangtze | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừUrawa Reds | ĐếnWuhan Yangtze | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừAlbirex Niigata | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2014 | TừLugano | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừCoritiba | ĐếnLugano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2012 | TừCoritiba U20 | ĐếnCoritiba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừCorinthians U20 | ĐếnCoritiba U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | 3 | - | - | 2 |
| 2025 | Mirassol | VĐQG Brazil | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Cruzeiro | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Mirassol | Hạng Nhất Brazil | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Cruzeiro | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jeonbuk Motors | C1 Châu Á | 19 | - | - | - | - |