Rafael Elias da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Elias da Silva |
| Ngày sinh | 12/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Palmeiras U20, Kyoto Sanga |
| Hợp đồng | 20/01/2025 - 30/06/2027 |
| Số áo | 99 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừCruzeiro | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừKyoto Sanga | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừCruzeiro | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừPalmeiras | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBani Yas | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừPalmeiras | ĐếnBani Yas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừItuano | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừPalmeiras | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCuiabá | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2021 | TừPalmeiras | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGoiás | ĐếnPalmeiras U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2019 | TừPalmeiras U20 | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2019 | TừAtlético Mineiro | ĐếnPalmeiras U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2019 | TừPalmeiras U20 | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kyoto Sanga | VĐQG Nhật Bản | - | 18 | 4 | - | 5 |
| 2025 | Kyoto Sanga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Kyoto Sanga | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyoto Sanga | VĐQG Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Cruzeiro | VĐQG Brazil | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyoto Sanga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |