Rafael Enrique Romo Pérez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Enrique Romo Pérez |
| Ngày sinh | 25/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Universidad Católica, Venezuela |
| Hợp đồng | 19/01/2023 - |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2023 | TừDC United | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/04/2022 | TừOH Leuven | ĐếnDC United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừSilkeborg IF | ĐếnOH Leuven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừAPOEL | ĐếnSilkeborg IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnAPOEL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừAPOEL | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAEL | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừUdinese | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2015 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2015 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMineros de Guayana | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừUdinese | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừMineros de Guayana | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2012 | TừUdinese | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừEstudiantes Mérida | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2011 | TừUdinese | ĐếnEstudiantes Mérida | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Universidad Católica | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Universidad Católica | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Católica | Copa Sudamericana | 22 | - | - | - | - |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Venezuela | Giao Hữu Quốc Tế | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Universidad Católica | VĐQG Ecuador | 22 | - | - | - | - |