Rafael Ferreira Francisco

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Ferreira Francisco |
| Ngày sinh | 13/04/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Flamengo, Goiás, GBK |
| Số áo | 50 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/03/2022 | TừJaro | ĐếnGBK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừHIFK | ĐếnJaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừJaro | ĐếnHIFK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừHIFK | ĐếnJaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2019 | TừSagamihara | ĐếnHIFK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừTBC | ĐếnSagamihara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2016 | TừSagamihara | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2016 | TừAnápolis | ĐếnSagamihara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừSagamihara | ĐếnAnápolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừBahia | ĐếnSagamihara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAtlético Mineiro | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2012 | TừFigueirense | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAtlético Mineiro | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừTBC | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừFluminense | ĐếnFlamengo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2005 | TừFluminense U20 | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Jaro | Hạng Hai Phần Lan | 50 | - | - | - | - |
| 2020 | Jaro | Hạng Hai Phần Lan | 50 | - | - | - | - |