Rafael Forster
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Forster |
| Ngày sinh | 23/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Bernardo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2024 | TừAvaí | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2023 | TừCSA | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2023 | TừSanto André | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừJuventude | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừBotafogo | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừJuventude | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2021 | TừBotafogo | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2020 | TừLudogorets | ĐếnBotafogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừZorya Luhansk | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày20/01/2016 | TừTBC | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2015 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2013 | TừAudax Rio | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừNáutico | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2010 | TừInternacional | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | São Bernardo | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 65 | - | - | - | - |
| 2023 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | CSA | Hạng Hai Brazil | 4 | - | - | - | - |