Rafael Galhardo de Souza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Galhardo de Souza |
| Ngày sinh | 30/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rayong |
| Số áo | 42 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2024 | TừSukhothai | ĐếnRayong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2023 | TừRayong | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2022 | TừTBC | ĐếnRayong | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2021 | TừTBC | ĐếnValour | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGrêmio | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2019 | TừVasco da Gama | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừCruzeiro | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2017 | TừAnderlecht | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAthletico PR | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừAnderlecht | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừSantos | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừGrêmio | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2015 | TừSantos | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừBahia | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSantos | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2012 | TừFlamengo | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Sukhothai | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 42 | - | - | - | - |
| 2024 | Sukhothai | Cúp FA Thái Lan | 42 | - | - | - | - |
| 2024 | Sukhothai | VĐQG Thái Lan | 42 | - | - | - | - |
| 2024 | Rayong | Hạng Hai TháI Lan | 42 | - | - | - | - |
| 2023 | Sukhothai | Cúp FA Thái Lan | 42 | - | - | - | - |
| 2023 | Rayong | Hạng Hai TháI Lan | 42 | - | - | - | - |