Rafael Guimarães Lopes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Guimarães Lopes |
| Ngày sinh | 28/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anorthosis |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừWieczysta Kraków | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2025 | TừAnorthosis | ĐếnWieczysta Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng40,000 € |
| Ngày12/07/2024 | TừAEK Larnaca | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừLegia Warszawa | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừCracovia Kraków | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừBoavista | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừOmonia Nicosia | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừChaves | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAcadémica | ĐếnChaves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừPenafiel | ĐếnAcadémica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừMoreirense | ĐếnPenafiel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừVitória FC | ĐếnMoreirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừVarzim | ĐếnVitória FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wieczysta Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | - | 6 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anorthosis | VĐQG Síp | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Larnaca | Europa Conference League | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Larnaca | Cúp Quốc Gia Síp | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | 21 | - | - | - | - |