Rafael Mattos dos Santos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Mattos dos Santos |
| Ngày sinh | 22/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Esportivo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừGoiânia | ĐếnEsportivo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2025 | TừSão Luiz | ĐếnGoiânia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừAvenida | ĐếnSão Luiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/04/2024 | TừVelo Clube | ĐếnAvenida | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2024 | TừAvenida | ĐếnVelo Clube | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2023 | TừAparecidense | ĐếnAvenida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừInter Santa Maria | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2023 | TừSão Luiz | ĐếnInter Santa Maria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2021 | TừAparecidense | ĐếnSão Luiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2021 | TừSão Luiz | ĐếnAparecidense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2021 | TừCaxias | ĐếnSão Luiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừEC São José | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừMafra | ĐếnEC São José | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2015 | TừEC São José | ĐếnMafra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừBoa | ĐếnEC São José | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2014 | TừFerroviária | ĐếnBoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừGuarany de Sobral | ĐếnBoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Goiânia | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | São Luiz | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | São Luiz | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | São Luiz | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | Aparecidense | Hạng Hai Brazil | 14 | - | - | - | - |