Rafael Mir Vicente
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Mir Vicente |
| Ngày sinh | 18/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Elche, Sevilla |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừElche | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2025 | TừSevilla | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừValencia | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừSevilla | ĐếnValencia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng16,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừHuesca | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừNottingham Forest | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2019 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLas Palmas | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừValencia II | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Elche | VĐQG Tây Ban Nha | - | 8 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Valencia | VĐQG Tây Ban Nha | 11 | 1 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Valencia | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Valencia | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sevilla | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sevilla | VĐQG Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |