Rafael Rogerio da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Rogerio da Silva |
| Ngày sinh | 30/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shanghai Shenhua, Ponte Preta |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừBahia | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừCerezo Osaka | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừBahia | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừToulouse | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSlovan Bratislava | ĐếnToulouse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừZorya Luhansk | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSlovan Bratislava | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2019 | TừZorya Luhansk | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừOeste | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2018 | TừNovorizontino | ĐếnOeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừNáutico | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2016 | TừPonte Preta | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừAlbirex Niigata | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2015 | TừPonte Preta | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBoa | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2014 | TừPonte Preta | ĐếnBoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanghai Shenhua | VĐQG Trung Quốc | - | 10 | - | - | 3 |
| 2025 | Cerezo Osaka | VĐQG Nhật Bản | - | 6 | 2 | - | 2 |
| 2025 | Cerezo Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Cerezo Osaka | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Bahia | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Bahia | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |