Rafal Pietrzak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafal Pietrzak |
| Ngày sinh | 30/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wieczysta Kraków |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2023 | TừLechia Gdańsk | ĐếnWieczysta Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2020 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừWisła Kraków | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừZagłębie Lubin | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừWisła Kraków | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừKatowice | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày21/07/2013 | TừGórnik Zabrze | ĐếnKatowice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừPiast Gliwice | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừGórnik Zabrze | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừGórnik Zabrze | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wieczysta Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | 1 | - | 2 |
| 2023-2024 | Wieczysta Kraków | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lechia Gdańsk | Europa Conference League | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lechia Gdańsk | VĐQG Ba Lan | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lechia Gdańsk | Cúp Ba Lan | 2 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Lechia Gdańsk | VĐQG Ba Lan | 2 | - | - | - | - |