Raffaele Di Gennaro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raffaele Di Gennaro |
| Ngày sinh | 03/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Internazionale U20, Inter |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2023 | TừGubbio | ĐếnInter | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừPescara | ĐếnGubbio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2021 | TừCatanzaro | ĐếnPescara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừInter | ĐếnCatanzaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSpezia | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừInter | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTernana | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2016 | TừInter | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLatina | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2014 | TừInter | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừCittadella | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2013 | TừInternazionale U20 | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Inter | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2025 | Inter | FIFA Club World Cup | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter | C1 Châu Âu | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter | Cúp Ý | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Inter | Siêu Cúp Ý | 12 | - | - | - | - |