Rafhael Lucas Oliveira da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafhael Lucas Oliveira da Silva |
| Ngày sinh | 30/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tombense, Vila Nova |
| Hợp đồng | 07/08/2025 - |
| Số áo | 35 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/08/2025 | TừBoavista | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2025 | TừCRAC | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừAthletic Club | ĐếnCRAC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừOperário PR | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừNorth Esporte | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2022 | TừVolta Redonda | ĐếnNorth Esporte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừAthletic Club | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừManaus | ĐếnAthletic Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừSanto André | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2020 | TừAnapolina | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2020 | TừCascavel | ĐếnAnapolina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừTBC | ĐếnCascavel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2018 | TừCoritiba | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2018 | TừInter de Lages | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừCoritiba | ĐếnInter de Lages | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừParaná | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2017 | TừCoritiba | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2017 | TừMirassol | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừCoritiba | ĐếnMirassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFortaleza | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2016 | TừCoritiba | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừGoiás | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừCoritiba | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Boavista | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | CRAC | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Boavista | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | 35 | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |