Rafik Bouderbal

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafik Bouderbal |
| Ngày sinh | 19/09/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sète |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2020 | TừLyon Duchère | ĐếnSète | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừUSM Alger | ĐếnLyon Duchère | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/12/2017 | TừTBC | ĐếnUSM Alger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLyon Duchère | ĐếnUSM Alger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRC Arbaâ | ĐếnLyon Duchère | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBourg-en-Bresse | ĐếnRC Arbaâ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBeauvais | ĐếnBourg-en-Bresse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừLyon Duchère | ĐếnBeauvais | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừLorient | ĐếnLyon Duchère | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừES Sétif | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừLorient | ĐếnES Sétif | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Sète | National Pháp | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Sète | National Pháp | 23 | - | - | - | - |