Rafik Guitane
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafik Guitane |
| Ngày sinh | 26/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Estoril |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2024 | TừSporting Braga | ĐếnEstoril | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2024 | TừEstoril | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2023 | TừReims | ĐếnEstoril | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừEstoril | ĐếnReims | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừReims | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMarítimo | ĐếnReims | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừReims | ĐếnMarítimo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừRennes | ĐếnReims | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMarítimo | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừRennes | ĐếnMarítimo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLe Havre | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừRennes | ĐếnLe Havre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừLe Havre | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày21/07/2016 | TừLe Havre U19 | ĐếnLe Havre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Estoril | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Braga | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Braga | Europa League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Estoril | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | 4 | - | - |
| 2024-2025 | Sporting Braga | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting Braga | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |