Rafiki Said Ahamada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafiki Said Ahamada |
| Ngày sinh | 15/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Standard Liège, Comoros |
| Hợp đồng | 07/07/2025 - 30/06/2028 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừTroyes | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày22/07/2023 | TừNîmes | ĐếnTroyes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừBrest | ĐếnNîmes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừStade Briochin | ĐếnBrest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừBrest | ĐếnStade Briochin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Standard Liège | VĐQG Bỉ | - | 8 | 4 | - | 4 |
| 2026 | Comoros | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Troyes | Cúp Quốc Gia Pháp | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Troyes | Hạng Hai Pháp | - | 8 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | Troyes | National Pháp | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Comoros | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |