Ragnar Klavan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ragnar Klavan |
| Ngày sinh | 30/10/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Estonia |
| Hợp đồng | 17/07/2023 - 01/01/2025 |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2023 | TừTBC | ĐếnTallinna Kalev | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCagliari | ĐếnPaide | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừLiverpool | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,520,000 € |
| Ngày20/07/2016 | TừFC Augsburg | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày02/07/2012 | TừAZ | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừHeracles Almelo | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2009 | TừAZ | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2009 | TừHeracles Almelo | ĐếnAZ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2005 | TừFlora | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2005 | TừVålerenga | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2004 | TừFlora | ĐếnVålerenga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng40,000 € |
| Ngày01/07/2003 | TừNõmme Kalju II | ĐếnFlora | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2002 | TừElva | ĐếnNõmme Kalju II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Tallinna Kalev | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Tallinna Kalev | VĐQG Estonia | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tallinna Kalev | Cúp Quốc Gia Estonia | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Estonia | Vòng Loại Euro | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Estonia | UEFA Nations League | 15 | - | - | - | - |
| 2023 | Tallinna Kalev | VĐQG Estonia | 15 | - | - | - | - |