Raimonds Krollis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raimonds Krollis |
| Ngày sinh | 28/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovan Liberec, Latvia |
| Hợp đồng | 05/02/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2025 | TừSpezia | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừTriestina | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừSpezia | ĐếnTriestina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừVyškov | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2024 | TừSpezia | ĐếnVyškov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừValmiera | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừMetta / LU | ĐếnValmiera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Slovan Liberec | VĐQG Séc | - | 8 | 2 | - | 8 |
| 2024-2025 | Latvia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Latvia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slovan Liberec | VĐQG Séc | - | 6 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Slovan Liberec | Cúp Quốc Gia Séc | 99 | - | - | - | - |