Raïs M'Bolhi Ouhab

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raïs M'Bolhi Ouhab |
| Ngày sinh | 25/04/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ES Mostaganem, Hearts, CR Belouizdad, Algeria |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2025 | TừTBC | ĐếnES Mostaganem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAl-Qadsiah | ĐếnCR Belouizdad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừTBC | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừTBC | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừAntalyaspor | ĐếnRennes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừPhiladelphia Union | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2014 | TừCSKA Sofia | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày08/08/2013 | TừKrylya Sovetov | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừGazélec Ajaccio | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2013 | TừKrylya Sovetov | ĐếnGazélec Ajaccio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừCSKA Sofia | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2011 | TừKrylya Sovetov | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/01/2011 | TừSlavia Sofia | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày31/12/2010 | TừCSKA Sofia | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2010 | TừSlavia Sofia | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng60,000 € |
| Ngày01/01/2009 | TừRyūkyū | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2008 | TừPanaitolikos | ĐếnRyūkyū | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Algeria | Vô Địch Châu Phi | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |
| 2026 | Algeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CR Belouizdad | VĐQG Algeria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CR Belouizdad | CAF Champions League | 23 | - | - | - | - |