Rajiv van La Parra

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rajiv van La Parra |
| Ngày sinh | 04/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | K. Beerschot V.A. |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/02/2025 | TừTBC | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2023 | TừTBC | ĐếnAlmere City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừWürzburger Kickers | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừUD Logroñés | ĐếnWürzburger Kickers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2020 | TừTBC | ĐếnUD Logroñés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừHuddersfield Town | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày31/05/2019 | TừMiddlesbrough | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừHuddersfield Town | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày31/05/2016 | TừHuddersfield Town | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2016 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/11/2015 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSC Heerenveen | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừCaen | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | K. Beerschot V.A. | VĐQG Bỉ | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | K. Beerschot V.A. | Cúp Quốc Gia Bỉ | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Almere City | VĐQG Hà Lan | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Almere City | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Almere City | Hạng Nhất Hà Lan | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Almere City | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 27 | - | - | - | - |