Rajko Rep
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rajko Rep |
| Ngày sinh | 20/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wildon, Oberwart / Rotenturm |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừOberwart | ĐếnWildon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừNieciecza | ĐếnOberwart / Rotenturm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừAustria Klagenfurt | ĐếnNieciecza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSepsi | ĐếnAustria Klagenfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2021 | TừHartberg | ĐếnSepsi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừLASK Linz | ĐếnHartberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAustria Klagenfurt | ĐếnLASK Linz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừTBC | ĐếnAustria Klagenfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừMura | ĐếnMaribor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừMaribor | ĐếnMura | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừMura | ĐếnMaribor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừMaribor | ĐếnMura | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừCelje | ĐếnMaribor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Oberwart | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nieciecza | Hạng Nhất Ba Lan | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Oberwart / Rotenturm | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nieciecza | Hạng Nhất Ba Lan | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nieciecza | Cúp Ba Lan | 55 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Austria Klagenfurt | VĐQG Áo | 11 | - | - | - | - |