Ralph Machado Dias

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ralph Machado Dias |
| Ngày sinh | 07/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lamphun Warrior |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2025 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2025 | TừChiangrai | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừFerroviário | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừFerroviário | ĐếnChiangrai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừYpiranga Erechim | ĐếnFerroviário | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2023 | TừAtlético Mineiro | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/05/2023 | TừYpiranga Erechim | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAtlético Mineiro | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừNáutico | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2022 | TừAtlético Mineiro | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Singha Chiangrai United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Singha Chiangrai United | Cúp FA Thái Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Singha Chiangrai United | VĐQG Thái Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Ferroviário | Copa do Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Ferroviário | Hạng Hai Brazil | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Singha Chiangrai United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 8 | - | - | - | - |