Ramil Şeydayev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ramil Şeydayev |
| Ngày sinh | 15/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neftchi, Azerbaijan |
| Hợp đồng | 01/09/2017 - 09/07/2023 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/09/2025 | TừTBC | ĐếnQarabağ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừKocaelispor | ĐếnNeftchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừBuriram United | ĐếnKocaelispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày09/07/2023 | TừQarabağ | ĐếnBuriram United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSabah | ĐếnQarabağ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừDinamo Moskva | ĐếnSabah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừKrylya Sovetov | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừTrabzonspor | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừQarabağ | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừTrabzonspor | ĐếnQarabağ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừŽilina | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2017 | TừTrabzonspor | ĐếnŽilina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừZenit II | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừRubin Kazan | ĐếnZenit II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2015 | TừZenit II | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Qarabağ | VĐQG Azerbaijan | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Azerbaijan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neftçi | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neftçi | VĐQG Azerbaijan | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2024 | Azerbaijan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftçi | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 90 | - | - | - | - |