Ramiro Ezequiel Fergonzi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ramiro Ezequiel Fergonzi |
| Ngày sinh | 14/05/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Adhyaksa, Patriotas Boyacá |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừDeportivo Morón | ĐếnAdhyaksa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2025 | TừPersik Kediri | ĐếnDeportivo Morón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừPersita | ĐếnPersik Kediri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2022 | TừPersipura | ĐếnPersita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừAlianza Atlético | ĐếnPersipura | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừClub Atlético Chacarita Juniors | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừTBC | ĐếnClub Atlético Chacarita Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCA Mitre | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừFlandria | ĐếnCA Mitre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAlmirante Brown | ĐếnFlandria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừDeportivo Español | ĐếnAlmirante Brown | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừColegiales | ĐếnDeportivo Español | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừUnión San Felipe | ĐếnColegiales | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừColegiales | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Persik Kediri | VĐQG Indonesia | - | 8 | 1 | 1 | 2 |
| 2024 | Persita | VĐQG Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Persita | VĐQG Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Persita | Cúp Quốc Gia Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Persipura | VĐQG Indonesia | 19 | - | - | - | - |
| 2021 | Club Atlético Chacarita Juniors | Primera B Nacional Argentina | 7 | - | - | - | - |