Ramon Machado de Macedo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ramon Machado de Macedo |
| Ngày sinh | 04/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Araz |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2024 | TừSabah | ĐếnAraz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừQabala | ĐếnSabah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2022 | TừNeftchi | ĐếnQabala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnNeftchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2021 | TừSanto André | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2021 | TừBotafogo PB | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừSanto André | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừParaná | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2019 | TừItuano | ĐếnParaná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2018 | TừVila Nova | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừJuventude | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2017 | TừPonte Preta | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTBC | ĐếnEsportivo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2012 | TừJahn Regensburg II | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Araz | VĐQG Azerbaijan | - | 5 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Araz | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Araz | VĐQG Azerbaijan | - | 5 | 3 | - | 4 |
| 2024 | Sabah | FA Cup Malaysia | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Araz | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sabah | Cúp Châu Á | 16 | - | - | - | - |